Vụ việc ca sĩ Miu Lê dương tính với ma túy tại Hải Phòng đang tạo ra một câu hỏi rất dễ hiểu: vì sao trong cùng một vụ việc, có người bị bắt tạm giam, còn Miu Lê lại chỉ bị xử phạt hành chính và giao về địa phương quản lý? Câu chuyện này không chỉ liên quan đến một nghệ sĩ. Nó chạm đúng ranh giới mà nhiều người hay nhầm lẫn: khi nào sử dụng trái phép chất ma túy là vi phạm hành chính, khi nào bị đưa đi cai nghiện, và khi nào trở thành án hình sự.
Cần nói ngay: không nên gọi trường hợp của Miu Lê là “miễn trách nhiệm hình sự”. Chính xác hơn, theo thông tin ban đầu được công bố, cơ quan công an xác định “chưa đủ căn cứ xử lý hình sự” đối với cô. “Miễn trách nhiệm hình sự” là khi đã có hành vi phạm tội nhưng luật cho phép miễn; còn “chưa đủ căn cứ xử lý hình sự” là khi chưa chứng minh được hành vi cấu thành tội phạm hoặc chưa đủ chứng cứ buộc tội.
1. Dữ kiện vụ việc: ai bị xử lý hình sự, ai bị xử lý hành chính?
Theo thông tin báo chí dẫn từ cơ quan chức năng, trưa ngày 10/5/2026, lực lượng công an kiểm tra một cơ sở lưu trú tại Cát Bà, Hải Phòng và phát hiện một nhóm người, trong đó có ca sĩ Miu Lê, có kết quả xét nghiệm nhanh dương tính với chất ma túy. Sau đó, cơ quan điều tra đã khởi tố một số người về các hành vi liên quan đến “tàng trữ” và “tổ chức sử dụng” trái phép chất ma túy.
Điểm mấu chốt nằm ở vai trò của từng người. Những người bị xử lý hình sự là người bị cho là có hành vi chuẩn bị, tổ chức, cung cấp điều kiện hoặc liên quan trực tiếp đến việc có ma túy và địa điểm sử dụng. Riêng Miu Lê và một số người khác được xác định là “người thụ hưởng”, tức là người “sử dụng trong điều kiện do người khác tạo ra”, chưa có tài liệu thể hiện họ mua bán, tàng trữ, vận chuyển, rủ rê, lôi kéo hoặc tổ chức cho người khác sử dụng. Nếu dữ kiện này là đầy đủ, cách xử lý khác nhau giữa các cá nhân là có cơ sở, vì pháp luật phải căn cứ vào hành vi, vai trò và chứng cứ cụ thể, không xử theo cảm xúc đám đông hay danh tiếng của người vi phạm.

“Không phải mọi hành vi sử dụng trái phép chất ma túy đều bị xử lý hình sự”
2. Không phải cứ sử dụng ma túy là phạm tội
Trước đây, Bộ luật Hình sự năm 1999 từng coi hành vi sử dụng trái phép chất ma túy là một tội phạm. Nhưng từ năm 2009, tội danh này bị bãi bỏ. Pháp luật chuyển sang hướng coi người sử dụng, người nghiện ma túy trước hết là người cần được quản lý, giáo dục, điều trị và cai nghiện, thay vì cứ phát hiện sử dụng là đưa vào vòng tố tụng hình sự.
Tuy nhiên, nói rằng “sử dụng ma túy hoàn toàn không phải tội phạm” thì hiện nay cũng không còn chính xác. Từ ngày 01/7/2025, Bộ luật Hình sự được bổ sung Điều 256a về tội sử dụng trái phép chất ma túy, nhưng phạm vi áp dụng rất hẹp. Chỉ một số trường hợp nhất định mới bị xử lý hình sự, chủ yếu là người đang trong thời hạn cai nghiện, điều trị nghiện bằng thuốc thay thế, quản lý sau cai, hoặc trong thời hạn luật định sau khi tự ý chấm dứt cai nghiện, điều trị mà vẫn tiếp tục sử dụng trái phép chất ma túy. Nói gọn lại, điều luật này nhắm vào nhóm đã được đưa vào cơ chế quản lý, điều trị, cai nghiện mà vẫn cố tình vi phạm; không phải cứ một lần bị phát hiện dương tính là thành tội phạm.
3. Khi nào bị xử lý hành chính?
Nếu một người sử dụng trái phép chất ma túy nhưng không thuộc các trường hợp bị xử lý hình sự theo Điều 256a, đồng thời không có hành vi khác như tàng trữ, mua bán, vận chuyển hoặc tổ chức sử dụng, thì hướng xử lý trước hết là xử phạt vi phạm hành chính. Theo Nghị định số 282/2025/NĐ-CP, hành vi “sử dụng trái phép” chất ma túy mà chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự có thể bị phạt cảnh cáo hoặc phạt tiền từ 1.000.000 đồng đến 2.000.000 đồng. Đây là chế tài hành chính, không phải án hình sự và không làm phát sinh án tích.
Ngoài tiền phạt, người vi phạm còn có thể bị áp dụng biện pháp quản lý người sử dụng trái phép chất ma túy tại nơi cư trú trong thời hạn 01 năm. Cần hiểu đúng: phạt tiền và giao về địa phương quản lý không phải là “không xử lý”. Đó là cách Nhà nước theo dõi, giáo dục, ngăn ngừa tái vi phạm bằng công cụ hành chính. Nếu tiếp tục sử dụng trong những thời hạn mà Bộ luật Hình sự đặt ra, ranh giới có thể chuyển từ hành chính sang hình sự.
4. Khi nào bị án hình sự?
Có hai nhóm tình huống có thể dẫn đến án hình sự. Nhóm thứ nhất là chính hành vi sử dụng trái phép chất ma túy rơi vào Điều 256a như đã nêu. Nhóm thứ hai là hành vi đã vượt khỏi việc “sử dụng đơn thuần” để trở thành tội phạm khác về ma túy: tàng trữ khi cất giữ, kiểm soát trái phép chất ma túy; tổ chức sử dụng khi chuẩn bị, bố trí, cung cấp địa điểm, dụng cụ, điều kiện hoặc rủ rê, lôi kéo người khác; mua bán, vận chuyển hoặc sản xuất trái phép chất ma túy trong các trường hợp tương ứng.
Vì vậy, trong một vụ có nhiều người cùng sử dụng, cơ quan tố tụng phải tách vai trò rất rõ: ai có ma túy, ai giữ, ai trả tiền, ai bố trí địa điểm, ai chuẩn bị điều kiện, ai rủ rê, ai chỉ có mặt và sử dụng do người khác mời hoặc cung cấp. Khái niệm “người thụ hưởng” không phải là một tội danh, mà là “cách gọi thực tiễn” để chỉ người mới dừng ở vai trò “sử dụng trong điều kiện do người khác tạo ra”. Người thụ hưởng vẫn vi phạm pháp luật, nhưng nếu không thuộc Điều 256a và không có hành vi khác cấu thành tội phạm, thì chưa đủ căn cứ để xử lý hình sự.
5. Khi nào bị đưa đi cai nghiện bắt buộc?
Một nhầm lẫn phổ biến là cứ dương tính với ma túy thì lập tức bị đưa đi cai nghiện bắt buộc. Thực tế, pháp luật phân biệt giữa “người sử dụng trái phép chất ma túy” và “người nghiện ma túy”. Người sử dụng có thể mới bị phát hiện một hoặc một số lần; còn người nghiện là người đã lệ thuộc vào chất ma túy và phải được xác định theo quy trình chuyên môn của cơ sở y tế có thẩm quyền. Một kết quả xét nghiệm nhanh chưa đủ để kết luận một người là người nghiện.
Cai nghiện bắt buộc là biện pháp do Tòa án quyết định, áp dụng đối với người nghiện ma túy từ đủ 18 tuổi trở lên trong những trường hợp luật định, như không đăng ký, không thực hiện hoặc tự ý chấm dứt cai nghiện tự nguyện, hoặc tiếp tục sử dụng trong thời gian cai nghiện tự nguyện. Với vụ việc xảy ra tháng 5/2026, căn cứ trực tiếp vẫn là Luật Phòng, chống ma túy năm 2021 và các văn bản đang có hiệu lực; Luật Phòng, chống ma túy năm 2025 đến ngày 01/7/2026 mới có hiệu lực, nên chỉ nên nhắc như bối cảnh chính sách sắp tới.
6. Nhìn từ vụ Miu Lê: không khởi tố là có cơ sở
Từ các dữ kiện đã công bố, việc chưa khởi tố hình sự đối với Miu Lê là có cơ sở pháp lý. Lý do là: sử dụng trái phép chất ma túy không đương nhiên là tội phạm; chưa có thông tin cho thấy cô thuộc trường hợp bị xử lý theo Điều 256a; và cơ quan điều tra xác định cô là “người thụ hưởng”, chưa có căn cứ thể hiện hành vi tổ chức, tàng trữ, mua bán, vận chuyển hoặc hành vi khác vượt quá vai trò người sử dụng.
Dĩ nhiên, kết luận này chỉ đúng trên nền thông tin hiện có. Nếu sau này xuất hiện chứng cứ cho thấy người được coi là thụ hưởng thực tế có góp tiền mua ma túy, giữ ma túy, chuẩn bị địa điểm, rủ rê người khác hoặc tham gia điều hành việc sử dụng, tư cách pháp lý có thể thay đổi. Nhưng khi chưa có chứng cứ như vậy, không thể vì dư luận phẫn nộ mà buộc cơ quan điều tra phải… khởi tố cho bằng được. Ở chiều ngược lại, không bị khởi tố không có nghĩa là hành vi trở nên nhẹ. Người của công chúng vẫn phải đối diện với trách nhiệm đạo đức, nghề nghiệp, sự đánh giá của khán giả, đối tác và xã hội.
7. Ranh giới cần giữ: nghiêm minh nhưng không “hình sự hóa cảm xúc”
Vụ Miu Lê nhắc lại một nguyên tắc căn bản: ma túy là hiểm họa xã hội, cần xử lý nghiêm, nhưng nghiêm không có nghĩa là cứ dương tính thì phải tống giam. Sự nghiêm minh của pháp luật nằm ở việc đánh đúng người, đúng hành vi, đúng chứng cứ và đúng điều luật.
Hiện nay, cách xử lý được phân tầng khá rõ: dùng ma túy đơn thuần thì phạt hành chính và quản lý tại địa phương; đủ điều kiện cai nghiện thì áp dụng biện pháp cai nghiện; tiếp tục sử dụng trong các thời hạn đặc biệt của Điều 256a thì có thể bị truy cứu hình sự; còn tổ chức, tàng trữ, mua bán, vận chuyển chất ma túy thì bị xử lý theo các tội danh nặng hơn. Thông điệp vì vậy không phải là “dùng ma túy cũng không sao”, mà là: sử dụng trái phép chất ma túy là hành vi vi phạm pháp luật, nhưng công cụ xử lý phải phụ thuộc vào bản chất hành vi.
Với người nổi tiếng, một quyết định không khởi tố hình sự không đồng nghĩa với việc câu chuyện đã kết thúc. Họ vẫn có thể phải trả giá bằng uy tín, cơ hội nghề nghiệp và niềm tin của công chúng. Nhưng trong nhà nước pháp quyền, không thể để cảm xúc xã hội thay thế chứng cứ khách quan; cũng không thể để sự nổi tiếng làm nặng hơn hoặc nhẹ đi trách nhiệm pháp lý của bất kỳ ai.
Căn cứ pháp lý và tài liệu tham khảo chính:
– Bộ luật Hình sự năm 2015, được sửa đổi, bổ sung năm 2017 và năm 2025, đặc biệt các điều 249, 250, 251, 255 và Điều 256a;
– Luật số 86/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Bộ luật Hình sự, có hiệu lực từ ngày 01/7/2025;
– Luật Phòng, chống ma túy năm 2021; Luật Phòng, chống ma túy năm 2025, có hiệu lực từ ngày 01/7/2026;
– Nghị định số 282/2025/NĐ-CP; Nghị định số 105/2021/NĐ-CP; Nghị định số 116/2021/NĐ-CP; Thông tư số 18/2021/TT-BYT của Bộ Y tế;
– Công văn số 250/TANDTC-PC ngày 09/5/2026 của Tòa án nhân dân tối cao về giải đáp một số vướng mắc trong xét xử.
(*) Bài viết thể hiện quan điểm độc lập của tác giả và đã được đối chiếu kỹ lưỡng với các quy định pháp luật liên quan ở thời điểm hiện tại. Tác giả giữ toàn bộ bản quyền bài viết. Mọi hành vi sao chép, trích dẫn, tái sử dụng một phần hoặc toàn bộ nội dung bài viết này cần phải có sự đồng ý chính thức bằng văn bản của tác giả.
