Vụ lừa đảo “hợp đồng kỳ nghỉ”: Bị hại cần làm gì để bảo vệ quyền lợi?

Thời gian hiện tại:

Theo thông tin Bộ Công an công bố ngày 17/6/2026, Cơ quan Cảnh sát điều tra Công an TP Hà Nội đã khởi tố 21 vụ án, 187 bị can liên quan đến hành vi lừa đảo chiếm đoạt tài sản bằng thủ đoạn bán, môi giới, chuyển nhượng các gói nghỉ dưỡng, du lịch; bước đầu xác định 493 bị hại với số tiền hơn 181 tỷ đồng. Sau khi vụ án được khởi tố, vấn đề được nhiều người đã nộp tiền quan tâm là: cần làm gì để thiệt hại của mình được ghi nhận trong hồ sơ vụ án và quyền yêu cầu hoàn trả tiền được xem xét theo đúng trình tự tố tụng?

Không phải mọi “hợp đồng kỳ nghỉ” đều là lừa đảo

“Hợp đồng kỳ nghỉ” hoặc “sở hữu kỳ nghỉ” về bản chất không phải là khái niệm mặc nhiên bất hợp pháp. Ở góc độ dân sự – thương mại, đây có thể là một dạng thỏa thuận cung cấp dịch vụ lưu trú, nghỉ dưỡng dài hạn. Rủi ro pháp lý phát sinh khi quyền sử dụng dịch vụ bị quảng bá như một sản phẩm đầu tư có thể sinh lời, dễ chuyển nhượng, trong khi các cam kết quan trọng lại chủ yếu được tư vấn bằng lời nói và không được thể hiện rõ trong hợp đồng.

Theo thông tin từ cơ quan chức năng, khách hàng được mời tham dự hội thảo, nhận voucher du lịch miễn phí, sau đó được giới thiệu các gói nghỉ dưỡng có giá trị từ khoảng 200 đến 900 triệu đồng, thời hạn hợp đồng có thể từ 5 đến 40 năm; nhân viên tư vấn đưa ra chính sách ưu đãi, giảm giá sâu, hứa hẹn khả năng sinh lời khi chuyển nhượng, khiến nhiều người không có đủ thời gian đọc kỹ, hiểu đầy đủ nội dung hợp đồng trước khi đặt cọc, ký kết.

Cần phân biệt giữa tranh chấp hợp đồng thông thường và hành vi có dấu hiệu tội phạm: “Không phải mọi tranh chấp liên quan đến hợp đồng kỳ nghỉ đều là vụ án hình sự. Ranh giới quan trọng nằm ở việc có hay không thủ đoạn gian dối trước thời điểm người dân giao tiền, và việc giao tiền đó có gắn trực tiếp với thông tin gian dối nhằm chiếm đoạt tài sản hay không. Khi hợp đồng dân sự bị sử dụng như vỏ bọc để làm người dân tin tưởng, giao tiền, thì vấn đề không còn thuần túy là vi phạm nghĩa vụ hợp đồng”.

Dưới góc độ pháp lý, tội “Lừa đảo chiếm đoạt tài sản” được quy định tại Điều 174 Bộ luật Hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017. Trong các vụ án dạng này, cơ quan tiến hành tố tụng không chỉ xem xét việc có hợp đồng hay không, mà còn phải làm rõ quá trình chào bán, tư vấn, cam kết, nhận tiền, sử dụng tiền và khả năng thực hiện các cam kết đã đưa ra với khách hàng.

Bước đầu tiên: gửi đơn, tài liệu để được xem xét tư cách bị hại

Sau khi vụ án đã được khởi tố, không ít người đã nộp tiền có tâm lý chờ đợi hoặc chỉ theo dõi thông tin trên báo chí, mạng xã hội. Tuy nhiên, trong vụ án có số lượng người bị thiệt hại lớn, nếu mỗi cá nhân không chủ động cung cấp thông tin và tài liệu liên quan thì việc xác định thiệt hại cụ thể của họ có thể bị chậm trễ, thậm chí chưa được đưa đầy đủ vào hồ sơ vụ án.

Điều 62 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 xác định bị hại là cá nhân trực tiếp bị thiệt hại về thể chất, tinh thần, tài sản hoặc cơ quan, tổ chức bị thiệt hại về tài sản, uy tín do tội phạm gây ra hoặc đe dọa gây ra. Bị hại có quyền đưa ra chứng cứ, tài liệu, đồ vật, yêu cầu; trình bày ý kiến; đề nghị bồi thường thiệt hại và tham gia các hoạt động tố tụng theo quy định.

Đối với những người đã nộp tiền nhưng chưa trình báo, việc cần làm trước tiên là gửi đơn trình báo, cung cấp thông tin, tài liệu cho cơ quan điều tra đang thụ lý vụ án. Đây là cơ sở ban đầu để cơ quan tiến hành tố tụng xem xét tư cách tham gia tố tụng, đặc biệt là tư cách bị hại nếu đủ điều kiện, đồng thời ghi nhận thiệt hại cụ thể của từng người.

Theo thông tin Bộ Công an đã công bố, Công an TP Hà Nội đề nghị những ai là bị hại hoặc có liên quan đến việc mua bán các gói nghỉ dưỡng, du lịch thì liên hệ Phòng Cảnh sát kinh tế, địa chỉ 382 Khâm Thiên, phường Văn Miếu – Quốc Tử Giám, để phối hợp điều tra theo quy định. Vì vậy, đối với các trường hợp có giao dịch tương ứng, việc gửi đơn trực tiếp đến cơ quan đang giải quyết vụ án là hướng đi cần được ưu tiên. Khi nộp đơn, cần giữ giấy biên nhận hoặc biên lai chuyển phát.

Chứng cứ phải chứng minh được giao dịch và lượng hóa thiệt hại

Việc trình báo không nên dừng ở một lá đơn nêu diễn biến chung. Người bị thiệt hại cần chuẩn bị một bộ hồ sơ gồm: hợp đồng, phụ lục, phiếu thu, biên nhận tiền mặt, sao kê chuyển khoản, hóa đơn, chứng từ thanh toán, giấy mời hội thảo, voucher, tài liệu quảng cáo, bảng chính sách, tin nhắn, email, ghi âm, video trao đổi với nhân viên tư vấn hoặc đại diện doanh nghiệp. Bản gốc tài liệu nên được giữ lại; nếu giao nộp phải có biên bản.

Mục đích của việc nộp chứng cứ không chỉ là “kể lại sự việc”, mà phải chứng minh được ba vấn đề: có giao dịch thực tế; có việc giao tiền hoặc chuyển tài sản; và khoản tiền đó là thiệt hại có liên quan trực tiếp đến hành vi có dấu hiệu lừa đảo trong vụ án: “Trong các vụ việc dạng này, hợp đồng không phải là chứng cứ duy nhất. Nhiều cam kết quan trọng có thể không nằm trong hợp đồng mà xuất hiện trong lời tư vấn, tin nhắn, cuộc gọi, tài liệu quảng bá hoặc kịch bản chào bán. Do đó, người bị thiệt hại cần bảo lưu cả chứng cứ giấy và chứng cứ điện tử để làm rõ vì sao họ giao tiền, họ được hứa hẹn điều gì và thiệt hại cụ thể là bao nhiêu”.

Việc lượng hóa thiệt hại bằng con số cụ thể có ý nghĩa rất quan trọng. Trong cùng một vụ án, mỗi người có thể ký loại hợp đồng khác nhau, nộp tiền vào thời điểm khác nhau, cho các pháp nhân hoặc cá nhân khác nhau, với các khoản đặt cọc, phí môi giới, phí chuyển nhượng, phí duy trì hoặc khoản nâng cấp dịch vụ khác nhau. Nếu không chứng minh rõ số tiền đã nộp, mục đích nộp, người nhận tiền và mối liên hệ với thủ đoạn bị điều tra, yêu cầu hoàn trả tiền rất khó được xem xét đầy đủ.

Đặt yêu cầu hoàn trả tiền trong quá trình tố tụng hình sự

Người bị thiệt hại không nên chỉ trình báo hành vi có dấu hiệu lừa đảo, mà còn cần thể hiện rõ yêu cầu về tài sản. Trong đơn và các bản làm việc với cơ quan điều tra, nên ghi cụ thể số tiền đã nộp, căn cứ chứng minh, yêu cầu được công nhận là bị hại nếu đủ điều kiện, yêu cầu buộc các bị can, bị cáo hoặc chủ thể có trách nhiệm hoàn trả số tiền bị chiếm đoạt và bồi thường thiệt hại phát sinh nếu có căn cứ.

Điều 30 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 quy định việc giải quyết vấn đề dân sự trong vụ án hình sự được tiến hành cùng với việc giải quyết vụ án hình sự; trường hợp vấn đề dân sự chưa có điều kiện chứng minh và không ảnh hưởng đến việc giải quyết vụ án hình sự thì có thể tách ra để giải quyết theo thủ tục tố tụng dân sự. Đây là cơ sở để bị hại đưa yêu cầu hoàn trả tiền, bồi thường thiệt hại vào quá trình giải quyết vụ án hình sự.

Khi vụ án hình sự đã được khởi tố, yêu cầu hoàn trả tiền, bồi thường thiệt hại của bị hại cần được đặt trong chính quá trình giải quyết vụ án hình sự. Người bị thiệt hại nên chủ động đề nghị cơ quan điều tra ghi nhận yêu cầu bồi thường ngay từ giai đoạn điều tra, thay vì chờ đến khi xét xử mới nêu.

Trong giai đoạn điều tra, bị hại cần có mặt khi được triệu tập, cung cấp lời khai trung thực, bổ sung tài liệu khi có yêu cầu và theo dõi các thông báo tố tụng liên quan. Khi vụ án được đưa ra xét xử, bị hại có quyền tham gia phiên tòa, trình bày yêu cầu bồi thường bằng lời nói hoặc văn bản. Trường hợp không thể trực tiếp tham gia, bị hại có thể xem xét việc ủy quyền hợp pháp hoặc mời người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp theo quy định.

Có lấy lại được toàn bộ tiền hay không?

Đây là câu hỏi thực tế nhất đối với những người đã nộp tiền. Về nguyên tắc, Điều 48 Bộ luật Hình sự quy định tài sản bị chiếm đoạt phải được trả lại cho chủ sở hữu hoặc người quản lý hợp pháp; trường hợp gây thiệt hại thì người phạm tội phải sửa chữa hoặc bồi thường. Tuy nhiên, từ quyền được yêu cầu bồi thường đến việc “thực nhận” lại tiền là một quá trình phụ thuộc vào nhiều điều kiện pháp lý và thực tế.

Theo thông tin từ Báo Chính phủ, quá trình khám xét, cơ quan chức năng đã thu giữ hơn 16,6 tỷ đồng tiền mặt, phong tỏa hơn 59,7 tỷ đồng trong tài khoản, tạm giữ 7 ô tô, 10 sổ đỏ, 3 sổ tiết kiệm trị giá 12 tỷ đồng; cơ quan điều tra tiếp tục củng cố hồ sơ, điều tra, xác minh, thu hồi tài sản của các đối tượng chiếm đoạt. Đây là tín hiệu quan trọng, nhưng chưa đồng nghĩa với việc mọi bị hại sẽ được hoàn trả toàn bộ số tiền đã nộp.

Chưa thể khẳng định bị hại sẽ lấy lại được toàn bộ tiền hay không. Kết quả phụ thuộc vào việc chứng minh thiệt hại, khối lượng tài sản thu hồi được trong quá trình điều tra, tài sản bị phong tỏa, kê biên, ý chí khắc phục hậu quả của bị can, bị cáo và quá trình thi hành bản án sau này.

Nói cách khác, người bị thiệt hại có quyền yêu cầu hoàn trả tiền và bồi thường thiệt hại, nhưng tỷ lệ thu hồi thực tế sẽ phụ thuộc vào tổng giá trị nghĩa vụ phải bồi thường so với khối lượng tài sản có thể thu hồi, xử lý để thi hành án. Trong bối cảnh số lượng bị hại lớn, việc chứng minh thiệt hại rõ ràng, nộp tài liệu kịp thời và theo sát quá trình tố tụng là cách thiết thực nhất để bảo vệ quyền lợi của từng cá nhân.

Từ vụ án này, có thể thấy bài học pháp lý không chỉ nằm ở việc cảnh giác trước những lời mời gọi đầu tư, nghỉ dưỡng, chuyển nhượng sinh lời, mà còn nằm ở khả năng phản ứng đúng khi rủi ro đã xảy ra. Người đã nộp tiền cần giữ bình tĩnh, không tự ý thỏa thuận bất lợi, không giao thêm tiền theo các lời hứa “hỗ trợ thu hồi”, “mua lại hợp đồng” chưa được kiểm chứng; đồng thời nhanh chóng liên hệ cơ quan điều tra, cung cấp chứng cứ và thể hiện yêu cầu bồi thường bằng văn bản.

Vụ án “hợp đồng kỳ nghỉ” có thể còn tiếp tục được mở rộng, với nhiều diễn biến tố tụng phức tạp. Trong các vụ án lừa đảo quy mô lớn, việc thu hồi tài sản chưa bao giờ là đơn giản. Tuy nhiên, sự chủ động, kịp thời và đầy đủ về chứng cứ của người bị thiệt hại là điều kiện đầu tiên để quyền yêu cầu hoàn trả tiền được ghi nhận, xem xét và bảo vệ theo đúng trình tự pháp luật.

(Xem lại bài viết tại đây)

(*) Bài viết thể hiện quan điểm độc lập của tác giả và đã được đối chiếu kỹ lưỡng với các quy định pháp luật liên quan ở thời điểm hiện tại. Tác giả giữ toàn bộ bản quyền bài viết. Mọi hành vi sao chép, trích dẫn, tái sử dụng một phần hoặc toàn bộ nội dung bài viết này cần phải có sự đồng ý chính thức bằng văn bản của tác giả.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *